chững chạc

  1. correct; digne
    • Một người chững chạc
      un homme correct
    • Câu trả lời chững chạc
      digne réponse
    • ăn mặc chững chạc
      s'habiller de façon correcte
    • Trả lời chững chạc
      répondre de façon digne ; réponse dignement
chững chạc
Anh ấy bước vào phòng với dáng điệu chững chạc.